Chi phí gửi hàng đi Úc qua DHL luôn là một trong những yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi có nhu cầu vận chuyển quốc tế. Hiện nay mức cước không cố định mà thay đổi tùy theo trọng lượng kiện hàng, dao động từ khoảng 700.000 VNĐ cho hàng nhẹ đến hơn 4.000.000 VNĐ đối với các kiện từ 10–12kg trở lên. Sau đây Tân Phát Express sẽ cập nhật đến bạn bảng giá gửi hàng đi Úc DHL mới nhất 2026, giúp bạn dễ dàng tham khảo và chủ động dự trù chi phí khi gửi hàng.

Giá gửi hàng đi Úc qua DHL Express năm 2026
| Trọng lượng (kg) | Giá cước (VNĐ) | Trọng lượng (kg) | Giá cước (VNĐ) |
| 0.5 | 900.000 – 1.100.000 | 10 | 2.500.000 – 2.800.000 |
| 1 | 1.000.000 – 1.200.000 | 11 | 2.700.000 – 3.000.000 |
| 2 | 1.150.000 – 1.350.000 | 12 | 2.900.000 – 3.200.000 |
| 3 | 1.300.000 – 1.500.000 | 13 | 3.100.000 – 3.400.000 |
| 4 | 1.450.000 – 1.650.000 | 14 | 3.250.000 – 3.550.000 |
| 5 | 1.600.000 – 1.800.000 | 15 | 3.400.000 – 3.700.000 |
| 6 | 1.750.000 – 1.950.000 | 16 | 3.550.000 – 3.850.000 |
| 7 | 1.900.000 – 2.100.000 | 17 | 3.700.000 – 4.000.000 |
| 8 | 2.050.000 – 2.300.000 | 18 | 3.850.000 – 4.200.000 |
| 9 | 2.250.000 – 2.500.000 | 19 | 4.000.000 – 4.400.000 |
| 10 | 2.500.000 – 2.800.000 | 20 | 4.200.000 – 4.600.000 |
Lưu ý
- Cước phí có thể thay đổi theo từng thời điểm do phụ phí nhiên liệu và chính sách hãng vận chuyển.
- Hàng hóa cồng kềnh sẽ được tính theo trọng lượng quy đổi (volumetric weight) nếu lớn hơn trọng lượng thực tế.
Hướng dẫn cách tính trọng lượng tính cước của DHL
Khi gửi hàng quốc tế qua DHL Express, chi phí vận chuyển không chỉ phụ thuộc vào cân nặng thực tế mà còn bị ảnh hưởng bởi kích thước kiện hàng. Hãng sẽ luôn áp dụng nguyên tắc tiêu chuẩn trong ngành logistics: tính theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi theo thể tích. Giá trị này được gọi là trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).
Việc hiểu đúng cách tính giúp người gửi hàng chủ động ước lượng chi phí, tránh phát sinh chênh lệch khi thanh toán và lựa chọn phương án đóng gói tối ưu hơn.

1. Hai loại trọng lượng DHL sử dụng để tính cước
- Trọng lượng thực (Gross Weight): Là trọng lượng thực tế của kiện hàng sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh, bao gồm cả thùng carton, vật liệu chèn lót và phụ kiện đi kèm. Đơn vị tính là kilogram (kg).
- Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight): Là trọng lượng được quy đổi từ kích thước kiện hàng nhằm phản ánh mức độ chiếm không gian trong khoang vận chuyển. Dù không phải trọng lượng thực, nhưng DHL vẫn dùng giá trị này để đảm bảo tối ưu tải trọng máy bay và container.
2. Công thức tính trọng lượng thể tích DHL
DHL áp dụng công thức chuẩn quốc tế cho vận chuyển đường hàng không:
Trọng lượng thể tích (kg) = (Dài × Rộng × Cao) / 5000
Trong đó:
- Kích thước tính bằng cm
- Kết quả làm tròn theo quy định của hãng
- Bao gồm toàn bộ kiện hàng sau đóng gói

3. Cách xác định trọng lượng tính cước
Sau khi có hai giá trị:
- Trọng lượng thực
- Trọng lượng thể tích
DHL sẽ so sánh và áp dụng quy tắc:
Trọng lượng tính cước = giá trị lớn hơn giữa hai loại trọng lượng
Điều này đảm bảo tính công bằng:
- Hàng nặng nhưng nhỏ gọn → tính theo cân nặng thực
- Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh → tính theo thể tích
4. Ví dụ minh họa dễ hiểu
Giả sử bạn gửi 1 kiện hàng có kích thước:
- Dài: 100 cm
- Rộng: 60 cm
- Cao: 40 cm
- Trọng lượng thực: 20 kg
Tính trọng lượng thể tích:
(100 × 60 × 40) / 5000 = 48 kg
So sánh:
- Trọng lượng thực: 20 kg
- Trọng lượng thể tích: 48 kg
→ DHL sẽ lấy 48 kg làm trọng lượng tính cước

5. Ý nghĩa quan trọng của việc tính đúng trọng lượng
Việc nắm rõ cách tính của DHL giúp khách hàng:
- Ước lượng chính xác chi phí gửi hàng đi Úc
- Tránh phát sinh phí ngoài dự kiến
- Tối ưu cách đóng gói để giảm trọng lượng thể tích
- Lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với ngân sách
Các loại phụ phí có thể phát sinh khi gửi hàng đi Úc
Khi gửi hàng đi Úc qua DHL Express, bên cạnh cước phí vận chuyển chính, khách hàng có thể gặp thêm một số khoản phụ phí tùy theo đặc điểm hàng hóa, tuyến vận chuyển và yêu cầu xử lý thực tế. Việc nắm rõ các khoản phí này giúp chủ động tính toán tổng chi phí, tránh phát sinh ngoài dự kiến trong quá trình gửi hàng quốc tế.
Một số phụ phí phổ biến có thể bao gồm:
- Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge): Khoản phí biến động theo giá xăng dầu quốc tế, được DHL điều chỉnh theo từng thời kỳ.
- Phụ phí hàng cồng kềnh / thể tích: Áp dụng khi trọng lượng quy đổi theo kích thước (D x R x C / 5000) lớn hơn trọng lượng thực tế, khiến cước được tính theo mức cao hơn.
- Phụ phí vùng xa (Remote Area Surcharge): Phát sinh nếu địa chỉ nhận hàng tại Úc nằm ngoài khu vực trung tâm hoặc khu vực khó giao nhận.
- Phụ phí khai báo hải quan: Áp dụng với một số mặt hàng cần kiểm tra hoặc khai báo chi tiết như thực phẩm, mỹ phẩm, hàng đặc thù nhập khẩu.
- Phụ phí giao hàng lại / sai thông tin: Xuất hiện khi người nhận không có mặt, sai địa chỉ hoặc thay đổi thông tin sau khi đã phát hàng.
- Phụ phí xử lý hàng đặc biệt: Dành cho các lô hàng cần đóng gói riêng, gia cố thêm hoặc xử lý theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Tân Phát Express hy vọng bảng giá gửi hàng đi Úc DHL cập nhật mới nhất 2026 cùng những hướng dẫn tối ưu chi phí trên đây sẽ giúp quý khách chủ động hơn khi chuẩn bị gửi hàng. Với tư cách là đại lý của DHL Express tại Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vận chuyển an toàn, hỗ trợ trọn gói thủ tục hải quan và áp dụng mức chiết khấu từ 30% – 50% so với giá gốc của hãng.
Để nhận báo giá chính xác theo trọng lượng thực tế và kích thước kiện hàng, quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900 886672 hoặc truy cập website để được hỗ trợ tư vấn 24/7.
Công ty gửi hàng đi quốc tế uy tín
Đội ngũ chúng tôi rất vui được nhận yêu cầu tư vấn từ quý khách hàng!
